đạo hiệu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên đạo, tên hiệu: "đạo hiệu" chỉ cái tên được đặt cho một người khi họ gia nhập một đạo giáo, đặc biệt trong Đạo giáo (Taoism), thường được các thầy tu hoặc tín đồ sử dụng thay cho tên thật.
    • Danh xưng tôn giáo: "đạo hiệu" cũng dùng để chỉ danh hiệu tôn giáo một người được sau khi tu hành hoặc được phong chức trong một tôn giáo nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy lấy đạo hiệu "Thanh Tâm". (Ông ấy chọn tên đạo "Thanh Tâm" để thể hiện sự thanh tịnh.)
    • Đạo hiệu của vị đó được truyền lại qua nhiều thế hệ. (Danh xưng tôn giáo của vị đó được lưu truyền qua nhiều đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đạo hiệu trong Đạo giáo": tên gọi đặc biệt dành cho các thầy tu Đạo giáo, thường mang ý nghĩa tâm linh.

    • Khi nhập môn, ông ta nhận đạo hiệu "Vân Du". (Khi bắt đầu tu hành, ông ta được đặt tên đạo "Vân Du".)
  • "đạo hiệu Phật giáo": tên hiệu của các nhà sư trong Phật giáo, đôi khi được dùng song song.

    • Đạo hiệu "Thích Ca" tên gọi của Đức Phật. (Danh hiệu "Thích Ca" tên gọi tôn kính của Đức Phật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiệu (danh từ): tên gọi, danh xưng tự đặt.

    • Ông ấy lấy hiệu "Hàn Mặc Tử". (Ông ấy tự đặt tên hiệu "Hàn Mặc Tử".)
  • Pháp danh (danh từ): tên đạo trong Phật giáo, thường được đặt khi thọ giới.

    • Pháp danh của ấy "Diệu Nghiêm". (Tên đạo của ấy "Diệu Nghiêm".)
Từ đồng nghĩa
  • Tên đạo: tên gọi trong tôn giáo.
  • Danh hiệu tôn giáo: danh xưng mang tính tâm linh.
Thành ngữ liên quan
  • Đạo hiệu bất phân: tên đạo không thể phân biệt, chỉ sự huyền bí.
    • Trong tu hành, đạo hiệu bất phân, chỉ tâm chân thật. (Trong tu hành, tên đạo không quan trọng, chỉ tâm hồn mới thật.)